[yī gǎi]
y cải
医改方案
yī gǎi fāng àn
Kế hoạch cải cách y tế.
进行医改
jìn xíng yī gǎi
Tiến hành cải cách y tế.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.