汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
医患 (yī huàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
医患
【醫患】
[yī huàn]
y hoạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bác sĩ và bệnh nhân
Ví dụ
医患纠纷
yī huàn jiū fēn
Tranh chấp y tế.
Từ ghép
0 từ chứa “医患”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
医务人员和病人
~纠纷
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
医
yī
y
Ngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật và sức khỏe con người; Người chữa bệnh, thầy thuốc; Chữa bệnh, hành nghề y
患
huàn
hoạn
Mắc phải, bị (bệnh tật, tai họa); Tai họa, điều không may; Người bệnh, người bị ảnh hưởng