[yī shī]
y sư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
见习医师jiàn xí yī shī
kiến tập y sư
bác sĩ thực tập
主治医师zhǔ zhì yī shī
chủ
bác sĩ điều trị; bác sĩ nội trú
住院医师zhù yuàn yī shī
trú
bác sĩ nội trú