[shí jiàng]
thạch tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石匠痨shí jiàng láo
thạch tượng lao
bệnh bụi phổi silic; bệnh của thợ mài; cũng viết 矽末病