[běi ài]
bắc ái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北爱尔兰běi ài ěr lán
bắc ái nhĩ lan
Bắc Ireland
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.