[běi hǎi]
bắc hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北海市běi hǎi shì
bắc hải thị
thành phố cấp địa khu và cảng Beihai ở Quảng Tây
北海道běi hǎi dào
bắc hải đạo
Hokkaidō, Nhật Bản
北海舰队běi hǎi jiàn duì
bắc hải hạm đội
Hạm đội Biển Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.