[běi jí]
bắc cực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北极圈běi jí quān
bắc cực khuyên
Vòng Bắc Cực
北极星běi jí xīng
bắc cực tinh
Sao Bắc Cực; Polaris
北极熊běi jí xióng
bắc cực hùng
gấu Bắc Cực
北极狐běi jí hú
bắc cực hồ
cáo Bắc Cực
北极鸥běi jí ōu
bắc cực âu
mòng biển xám
北极光běi jí guāng
bắc cực quang
ánh sáng phương bắc; cực quang bắc
南北极nán běi jí
nam bắc cực
cực Nam và cực Bắc