[běi cháo]
bắc triều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北朝鲜běi cháo xiān
bắc triều tiên
Bắc Triều Tiên
南北朝nán běi cháo
nam bắc triều
triều đại Nam Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.