[běi píng]
bắc bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
华北平原huá běi píng yuán
hoa bắc bình nguyên
Đồng bằng Hoa Bắc
东北平原dōng běi píng yuán
đông bắc bình nguyên
Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.