[běi shān]
bắc sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北山羊běi shān yáng
bắc sơn dương
dê núi ibex
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.