[běi yà]
bắc á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
东北亚dōng běi yà
đông bắc á
Đông Bắc Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.