汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
包金 (bāo jīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
包金
[bāo jīn]
bao kim
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
mạ vàng
2
thù lao trả cho diễn viên hoặc đoàn kịch bởi nhà hát
Ví dụ
包金项链
bāo jīn xiàng liàn
Dây chuyền mạ vàng
Từ ghép
0 từ chứa “包金”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
泥金
镀金
镏金
镶金
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把极薄的金箔包在金属首饰外面
~项链
2
名 · Danh từ
包银
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
包
bāo
bao
gói, bọc, che phủ; chứa đựng, bao gồm; cái túi, gói, bọc
金
jīn
kim
Kim loại nói chung; vàng; tiền bạc; Tiền tệ, tiền mặt; Liên quan đến tài chính, ngân hàng