[bāo tuì]
bao thoái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包退换bāo tuì huàn
bao thoái hoán
bảo đảm hoàn tiền hoặc thay thế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.