[bāo chē]
bao xa
包了三辆车去旅游
bāo le sān liàng chē qù lǚ yóu
Thuê trọn ba chiếc xe đi du lịch
拉包车门前挤满了包车
lā bāo chē mén qián jǐ mǎn le bāo chē
Cửa xe buýt chật cứng người đợi xe
黄包车huáng bāo chē
hoàng bao xa
xe kéo
面包车miàn bāo chē
miến bao xa
xe van chở người; xe buýt nhỏ