[bāo jī]
bao cơ
开展包机业务
kāi zhǎn bāo jī yè wù
Mở dịch vụ thuê trọn gói máy bay
一架旅游包机
yí jià lǚ yóu bāo jī
Một chiếc máy bay thuê trọn gói du lịch
面包机miàn bāo jī
miến bao cơ
máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
烤面包机kǎo miàn bāo jī
khảo miến bao cơ
máy nướng bánh mì