[bāo gān ér]
bao can nhi
分段包干儿剩下的扫尾活儿由我们小组包干儿
fēn duàn bāo gān ér shèng xià de sǎo wěi huó ér yóu wǒ men xiǎo zǔ bāo gān ér
Khoán theo từng đoạn, việc dọn dẹp còn lại tổ chúng tôi phụ trách
预算包干儿投资包干儿
yù suàn bāo gān ér tóu zī bāo gān ér
Khoán trọn gói ngân sách, khoán trọn gói đầu tư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.