[bāo gān]
bao can
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包干儿bāo gān ér
bao can nhi
biến thể er hoá của 包乾|包干[bao1 gan1]
包干制bāo gān zhì
bao can chế
một hệ thống thanh toán một phần bằng hiện vật và một phần bằng tiền mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.