[bāo gōng]
bao công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包工头bāo gōng tóu
bao công đầu
thầu trưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.