[bāo zǐ]
bao tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
气包子qì bāo zǐ
khí bao tử
người nóng tính
土包子tǔ bāo zǐ
thổ bao tử
nhà quê; thô kệch; người nhà quê không tinh tế
菜包子cài bāo zǐ
thái bao tử
bánh bao hấp nhân rau; người vô dụng; kẻ vô tích sự