[bāo bàn]
bao biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包办代替bāo bàn dài tì
bao biện đại thế
tự làm mọi việc; không cho người khác tham gia
包办婚姻bāo bàn hūn yīn
bao biện hôn nhân
hôn nhân ép buộc; hôn nhân sắp đặt
一手包办yì shǒu bāo bàn
nhất thủ bao biện
tự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.