汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
包养 (bāo yǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
包养
【包養】
[bāo yǎng]
bao dưỡng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bao nuôi
Ví dụ
包养情妇
bāo yǎng qíng fù
Bao nuôi bồ nhí
Từ ghép
0 từ chứa “包养”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
为婚外异性(多为女性)提供房屋、金钱等并与之长期保持性关系
~情妇
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
包
bāo
bao
gói, bọc, che phủ; chứa đựng, bao gồm; cái túi, gói, bọc
养
yǎng
dưỡng
Nuôi nấng, chăm sóc để lớn lên hoặc duy trì sự sống; Bồi dưỡng, rèn luyện, phát triển; Dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe