[bāo zhù]
bao trú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包吃包住bāo chī bāo zhù
bao cật bao trú
cung cấp ăn ở đầy đủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.