[bāo chéng]
bao thừa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包乘制bāo chéng zhì
bao thừa chế
hệ thống thuê bao
包乘组bāo chéng zǔ
bao thừa tổ
phí thuê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.