[qín miǎn]
cần miễn
工作勤勉/勤勉学习
gōng zuò qín miǎn / qín miǎn xué xí
Làm việc chăm chỉ / Học tập chăm chỉ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.