[qín jiǎn]
cần kiệm
勤俭建国
qín jiǎn jiàn guó
Kiệm ước xây dựng đất nước
勤俭过日子
qín jiǎn guò rì zi
Sống tiết kiệm
勤俭办学qín jiǎn bàn xué
cần kiệm biện học
quản lý trường học một cách cần cù và tiết kiệm
勤俭办社qín jiǎn bàn shè
cần kiệm biện xã
quản lý công xã một cách cần cù và tiết kiệm
勤俭务实qín jiǎn wù shí
cần kiệm vụ thực
chăm chỉ, tiết kiệm và thực tế
勤俭建国qín jiǎn jiàn guó
cần kiệm kiến quốc
xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
勤俭持家qín jiǎn chí jiā
cần kiệm trì gia
chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình
勤俭朴实qín jiǎn pǔ shí
cần kiệm phác thực
chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
勤俭朴素qín jiǎn pǔ sù
cần kiệm phác tố
chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
勤俭节约qín jiǎn jié yuē
cần kiệm tiết ước
cần cù và tiết kiệm