[yǒng qì]
dũng khí
鼓起勇气
gǔ qǐ yǒng qì
Dũng cảm lên
勇气可嘉yǒng qì kě jiā
dũng khí khả gia
dũng cảm đáng khen
鼓起勇气gǔ qǐ yǒng qì
cổ khởi dũng khí
lấy hết dũng khí
鼓足勇气gǔ zú yǒng qì
cổ túc dũng khí