[shì lì]
thế lực
势力强大 保守势力
shì lì qiáng dà bǎo shǒu shì lì
Lực lượng mạnh mẽ, phe bảo thủ
恶势力è shì lì
ác thế lực
thế lực xấu; phần tử tội phạm
反动势力fǎn dòng shì lì
phản động thế lực
thế lực phản động