[dà quán]
đại quyền
独揽大权
dú lǎn dà quán
Độc chiếm quyền lực lớn
大权旁落
dà quán páng luò
Quyền lực lớn bị trao cho người khác
大权在握dà quán zài wò
đại quyền tại ác
nắm quyền lực
生杀大权shēng shā dà quán
sinh sát đại quyền
quyền sinh sát; quyền lực tối cao