[láo dùn]
lao
旅途劳顿
lǚ tú láo dùn
Mệt mỏi vì đường xa
鞍马劳顿
ān mǎ láo dùn
舟车劳顿zhōu chē láo dùn
chu xa lao
mệt mỏi vì đi lại
鞍马劳顿ān mǎ láo dùn
yên mã lao
mệt mỏi vì đi đường