[láo gù]
lao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劳雇关系láo gù guān xì
quan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động; quan hệ lao động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.