汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
劳绩 (láo jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
劳绩
【勞績】
[láo jì]
lao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Công lao và thành tích
Ví dụ
劳绩卓著
láo jì zhuó zhù
Công lao xuất sắc
Từ ghép
0 từ chứa “劳绩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
功劳和成绩
~卓著
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
劳
láo
làm việc, bỏ sức lực ra làm việc; công sức, sự vất vả bỏ ra; làm phiền, làm vất vả cho người khác
绩
jì
tích
Thành tích, kết quả đạt được; Công lao, công trạng; Hiệu suất, hiệu quả