[láo lèi]
lao
工作劳累
gōng zuò láo lèi
Lao động mệt nhọc
这件事还得劳累你去一趟
zhè jiàn shì hái dé láo lèi nǐ qù yí tàng
Việc này còn phải nhọc ông/bà đi một chuyến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.