汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
劳碌 (láo lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
劳碌
【勞碌】
[láo lù]
lao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
làm việc vất vả
2
lao động cực nhọc
Ví dụ
终日劳碌
zhōng rì láo lù
Bận rộn cả ngày
Từ ghép
0 từ chứa “劳碌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
l6old 事情多而辛苦
终日~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
劳
láo
làm việc, bỏ sức lực ra làm việc; công sức, sự vất vả bỏ ra; làm phiền, làm vất vả cho người khác
碌
lù
lục
Bận rộn, vất vả, không nhàn rỗi; Tầm thường, không có gì nổi bật; Lăn, xoay tròn