[láo bù]
lao
不敢劳步
bù gǎn láo bù
Không dám nhọc công
您公事忙,千万不要劳步
nín gōng shì máng , qiān wàn bú yào láo bù
Ông/bà bận công việc, xin đừng nhọc công
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.