汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
劳改 (láo gǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
劳改
【勞改】
[láo gǎi]
lao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
viết tắt của 勞動改造|劳动改造[lao2 dong4 gai3 zao4]
2
cải tạo thông qua lao động
3
laogai
Ví dụ
劳改人员
láo gǎi rén yuán
Người cải tạo lao động
Từ ghép
1 từ chứa “劳改”
劳改
营
láo gǎi yíng
lao
trại lao động cải tạo
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
劳教
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
l6ogdi 团劳动改造
~人员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
劳
láo
làm việc, bỏ sức lực ra làm việc; công sức, sự vất vả bỏ ra; làm phiền, làm vất vả cho người khác
改
gǎi
cải
Thay đổi, sửa đổi một điều gì đó; Cải thiện, làm cho tốt hơn; Cải cách, đổi mới một hệ thống, chế độ