[láo juàn]
lao
不辞劳倦他连续工作了一整天也不觉得劳倦
bù cí láo juàn tā lián xù gōng zuò le yì zhěng tiān yě bù jué de láo juàn
Anh ấy làm việc cả ngày mà không thấy mệt mỏi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.