[jìn cǎo]
kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疾风劲草jí fēng jìn cǎo
tật phong kình
nghĩa đen: cỏ mạnh đứng vững trong gió lớn; nghĩa bóng: phẩm chất kiên cường bộc lộ trong khủng hoảng
疾风知劲草jí fēng zhī jìn cǎo
tật phong tri kình
Trong gió mạnh mới thấy cỏ cứng cỏi; ví von trong đấu tranh gay gắt hoặc hoàn cảnh khó khăn, nguy cấp mới thấy người kiên định nhất.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.