汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
劲歌 (jìn gē) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
劲歌
【勁歌】
[jìn gē]
kình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nhạc pop mạnh mẽ, tiết tấu nhanh
2
hát mạnh
Ví dụ
劲歌—曲
jìn gē — qǔ
Bài hát sôi động
Từ ghép
0 từ chứa “劲歌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
风格粗犷豪放、节奏强烈有力的流行歌曲
2
用力地歌唱
~—曲
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
劲
jìn
Sức mạnh, năng lượng, lực; sự dẻo dai; Nhiệt tình, khí thế, sự hăng hái; Mạnh mẽ, khỏe khoắn, dứt khoát
歌
gē
ca
Hát, cất tiếng hát, biểu diễn bằng giọng hát; Bài hát, ca khúc, tác phẩm âm nhạc có lời; Thể loại thơ ca, bài ca có vần điệu