[zhù lǐ]
trợ lý
助理人员
zhù lǐ rén yuán
Nhân viên phụ tá.
助理编辑
zhù lǐ biān jí
Phó biên tập viên.
助理研究员
zhù lǐ yán jiū yuán
Trợ lý nghiên cứu.
1714zhu助住部长助理
1714zhu zhù zhù bù zhǎng zhù lǐ
Trợ lý Bộ trưởng.
个人数字助理gè rén shù zì zhù lǐ
cá nhân số tự trợ lý
Thiết bị điện tử cầm tay, có chức năng máy tính, quản lý thông tin cá nhân, lướt web, gửi/nhận email; máy tính bỏ túi