汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
助威 (zhù wēi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
助威
[zhù wēi]
trợ uy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cổ vũ
2
khích lệ
3
tăng sĩ khí
Ví dụ
呐喊助威
nà hǎn zhù wēi
Hò hét cổ vũ
Từ ghép
0 từ chứa “助威”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
助阵
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
帮助增加声势
呐喊~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
助
zhù
trợ
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc việc gì đó; Cung cấp sự hỗ trợ về tài chính hoặc vật chất; Người hoặc vật hỗ trợ, phụ tá
威
wēi
uy
Sức mạnh, quyền lực, uy thế gây ấn tượng, đáng sợ; Uy tín, danh tiếng, sự kính trọng; Đe dọa, uy hiếp, làm cho sợ hãi