[zhù yǎng]
trợ dưỡng
助养残疾弃儿助养特困老人
zhù yǎng cán jí qì ér zhù yǎng tè kùn lǎo rén
Nuôi dưỡng trẻ em khuyết tật bị bỏ rơi, nuôi dưỡng người già đặc biệt khó khăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.