[dòng chē]
động xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
动车组dòng chē zǔ
động xa tổ
tàu động lực tập thể (gồm hai hoặc nhiều toa động lực ghép với các toa không động lực, tốc độ chạy nhanh hơn tàu thường)
电动车diàn dòng chē
điện động xa
xe điện
助动车zhù dòng chē
trợ động xa
xe máy hoặc xe đạp điện có công suất thấp
自动车zì dòng chē
tự động xa
ô tô
机动车jī dòng chē
cơ động xa
phương tiện cơ giới
非机动车fēi jī dòng chē
phi cơ động xa
phương tiện không cơ giới
机动车辆jī dòng chē liàng
cơ động xa lượng
phương tiện cơ giới