[dòng cí]
động từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
动词结构dòng cí jié gòu
động từ kết cấu
cấu trúc động từ
动词重叠dòng cí chóng dié
động từ trùng điệp
lặp lại động từ
助动词zhù dòng cí
trợ động từ
trợ động từ; động từ tình thái
名源动词míng yuán dòng cí
danh nguyên động từ
động từ danh nguồn
状态动词zhuàng tài dòng cí
trạng thái động từ
động từ chỉ trạng thái
能愿动词néng yuàn dòng cí
năng nguyện động từ
động từ tình thái
及物动词jí wù dòng cí
cập vật động từ
ngoại động từ
趋向动词qū xiàng dòng cí
xu hướng động từ
Động từ chỉ hướng
连缀动词lián zhuì dòng cí
liên chuế
động từ nối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.