[dòng píng héng]
động bình hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热动平衡rè dòng píng héng
nhiệt động bình hành
cân bằng nhiệt động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.