[wù bì]
vụ tất
大家都希望听你的学术报告,你务必去讲一次
dà jiā dōu xī wàng tīng nǐ de xué shù bào gào , nǐ wù bì qù jiǎng yí cì
Mọi người đều mong muốn nghe báo cáo học thuật của bạn, bạn nhất định phải đi thuyết trình một lần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.