[wù shí]
vụ thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
求真务实qiú zhēn wù shí
cầu chân vụ thực
Theo đuổi chân lý, coi trọng thực tế
勤俭务实qín jiǎn wù shí
cần kiệm vụ thực
chăm chỉ, tiết kiệm và thực tế