[quàn dǎo]
khuyến đạo
耐心劝导
nài xīn quàn dǎo
kiên nhẫn khuyên bảo
听从劝导
tīng cóng quàn dǎo
nghe theo lời khuyên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.