[lì dào]
lực đạo
他手很有力道
tā shǒu hěn yǒu lì dào
Tay anh ấy rất có lực
这味药力道很大
zhè wèi yào lì dào hěn dà
Vị thuốc này rất mạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.