汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
力证 (lì zhèng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
力证
【力證】
[lì zhèng]
lực chứng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bằng chứng mạnh mẽ
2
ra sức chứng minh.
Ví dụ
在法庭上一自己的清白
Từ ghép
0 từ chứa “力证”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
离有力的证据
2
尽力证明
在法庭上一自己的清白
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
力
lì
lực
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; năng lượng; Khả năng, năng lực để làm việc gì đó; Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được mục tiêu
证
zhèng
chứng
Chứng thực, xác nhận tính đúng đắn của sự việc; Bằng chứng, vật hoặc lời nói dùng để chứng minh; Giấy tờ có giá trị chứng nhận