[lì xíng]
lực hành
身体力行力行诚信原则
shēn tǐ lì xíng lì xíng chéng xìn yuán zé
Tự mình làm gương, thực hành nguyên tắc chữ tín
身体力行shēn tǐ lì xíng
thân thể lực hành
thực hành điều mình thuyết giảng